Dịch

Shandonger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người bản địa hoặc cư dân ở Sơn Đông, Trung Quốcdanh từA native or inhabitant of Shandong, China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShandongerDạng gốc (base form)
  2. ShandongersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ", , [...] , ".
  • , " " , " [] ."

AI