Dịch

Serbism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm ngôn ngữ của tiếng Serbia, đặc biệt là thành ngữ hoặc cụm từ tiếng Serbia xuất hiện trong một số ngôn ngữ khácdanh từđếm được (countable)A linguistic feature of Serbian language, especially a Serbian idiom or phrasing that appears in some other language.
  2. Thái độ, phong tục hoặc đặc điểm khác đặc trưng của người Serbiadanh từkhông đếm được (uncountable)An attitude, custom, or other feature that is characteristic for Serbs.
  3. Tôn trọng và mô phỏng di sản văn hóa và dân tộc của người Serbdanh từkhông đếm được (uncountable)Esteem for and emulation of cultural and ethnic heritage of Serbs.
  4. Hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa tuyên bố rằng việc trở thành người Serb phải là ưu tiên cao nhất về văn hóa hoặc chính trịdanh từkhông đếm được (uncountable)Nationalistic ideology declaring that being a Serb should be the highest cultural or political priority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SerbismDạng gốc (base form)
  2. SerbismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pan-Serbismdanh từHọc thuyết cho rằng người Serb trên bán đảo Balkan phải đoàn kết về mặt văn hóa hoặc chính trị

Ví dụ

  • " .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI