Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Seoulite
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Của hoặc từ Seoul
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or from Seoul.
2
Ai đó đến từ Seoul
danh từ
Someone from Seoul.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Seoulite
Dạng gốc
(base form)
Seoulite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Seoul
+
-ite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
seulés
giống đực
Seoulite (của, từ hoặc liên quan đến Seoul, Hàn Quốc)
seulense
giống đực/cái
Seoulite (của, từ hoặc liên quan đến Seoul, Hàn Quốc)
AI
1
Của hoặc từ Seoul
2
Ai đó đến từ Seoul
1
Của hoặc từ Seoul
2
Ai đó đến từ Seoul
1
Của hoặc từ Seoul
2
Ai đó đến từ Seoul