Dịch

Sendai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố và thủ phủ thuộc tỉnh Miyagi, Nhật Bảndanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The capital city of Miyagi Prefecture, in northern Honshu, Japan.

Cụm từ (phrase)

Sendai Riverdanh từ riêngCon sông ở tỉnh Tottori, Nhật Bản
Sendai virusdanh từMột loại virus thuộc chi Respirovirus, được tìm thấy ở chuột nhưng không gây bệnh cho người; nó có khả năng tạo ra các dị nhân bằng cách hợp nhất các tế bào

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI