Dịch

Sendai virus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loại virus thuộc chi Respirovirus, được tìm thấy ở chuột nhưng không gây bệnh cho người; nó có khả năng tạo ra các dị nhân bằng cách hợp nhất các tế bàodanh từkhông đếm được (uncountable)a virus, of genus Respirovirus, found in mice but is not pathogenic for humans; it has the ability to generate heterokaryons by fusing cells

AI