Dịch

Senate bean soup

danh từ (noun)
US/ˈsɛnət ˈbin ˈsup/

Nghĩa chính

  1. Món súp được làm từ đậu hải quân, giăm bông và hành tây, được phục vụ hàng ngày trong phòng ăn của Thượng viện Hoa Kỳdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soup made with navy beans, ham hocks, and onion, and served in the dining room of the United States Senate daily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Senate bean soupDạng gốc (base form)
  2. Senate bean soupsSố nhiều (plural)

AI