Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Semitics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về ngôn ngữ, văn hóa và dân tộc Semitic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the Semitic languages, cultures and peoples.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Semitic
AI
1
Nghiên cứu về ngôn ngữ
1
Nghiên cứu về ngôn ngữ
1
Nghiên cứu về ngôn ngữ