Dịch

Seguin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Logan, Quận Sheridan, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Logan Township, Sheridan County, Kansas, United States.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Guadalupe, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Guadalupe County, Texas, United States.
  4. Thị trấn ở Quận Parry Sound, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Parry Sound District, Ontario, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SeguinDạng gốc (base form)
  2. SeguinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápSeguin

AI