Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Seediq
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
s
eɪ
.
d
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Người dân bản địa của Đài Loan
danh từ
An indigenous people of Taiwan.
2
Tiếng Seediq
danh từ riêng
The Austronesian language spoken by the Seediq people.
AI
1
Người dân bản địa của Đài Loan
2
Tiếng Seediq
1
Người dân bản địa của Đài Loan
2
Tiếng Seediq
1
Người dân bản địa của Đài Loan
2
Tiếng Seediq