Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sea of Sodom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Dead Sea
danh từ riêng
Synonym of Dead Sea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Dead Sea
AI
1
Đồng nghĩa với Dead Sea
1
Đồng nghĩa với Dead Sea
1
Đồng nghĩa với Dead Sea