Dịch

Scrooge McDuck

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lao vào tiền; bơi lội trong tiền bạcđộng từTo dive into money; to swim around in money.
  2. Tận hưởng sự giàu có và thành công của một ngườiđộng từTo revel in ones wealth and success.
  3. Một người có khối tài sản khổng lồdanh từSomeone with immense wealth.
  4. Người tham lamdanh từA greedy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Scrooge McDuckNguyên thể (infinitive)
  2. Scrooge McDucksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. Scrooge McDuckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. Scrooge McDuckingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI