Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Scotty
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Scott
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Scott.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Scotty
scotty
ite
Khoáng vật silicat đồng bari
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Scott
+
-y
Ví dụ
Beam
me
up
,
Scotty
.
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Scott
1
Dạng viết tắt của tên nam Scott
1
Dạng viết tắt của tên nam Scott