Scottishman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Scotlanddanh từA Scotsman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ScottishmanDạng gốc (base form)
- Scottishmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .