Dịch

Scottisher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Scotlanddanh từA Scottish person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ScottisherDạng gốc (base form)
  2. ScottishersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , […]
  • .

AI