Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scots pint
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɑ
t
s
ˈ
p
aɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Scottish pint
danh từ
Synonym of Scottish pint.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scots pint
Dạng gốc
(base form)
Scots pint
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Scottish pint
AI
1
Đồng nghĩa với Scottish pint
1
Đồng nghĩa với Scottish pint
1
Đồng nghĩa với Scottish pint