Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scots elm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɑ
t
s
ˈɛ
l
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wych elm
danh từ
Synonym of wych elm (Ulmus glabra)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scots elm
Dạng gốc
(base form)
Scots elm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wych elm
AI
1
Đồng nghĩa với wych elm
1
Đồng nghĩa với wych elm
1
Đồng nghĩa với wych elm