Dịch

Scots acre

danh từ (noun)
US/ˈskɑts ˈeɪ.kɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Scottish acredanh từSynonym of Scottish acre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Scots acreDạng gốc (base form)
  2. Scots acresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI