Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scots acre
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɑ
t
s
ˈ
eɪ
.
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Scottish acre
danh từ
Synonym of Scottish acre.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scots acre
Dạng gốc
(base form)
Scots acre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Scottish acre
AI
1
Đồng nghĩa với Scottish acre
1
Đồng nghĩa với Scottish acre
1
Đồng nghĩa với Scottish acre