Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scotland-like
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống Scotland
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling Scotland.
Nguồn gốc
(etymology)
Scotland
+
-like
AI
1
Giống Scotland
1
Giống Scotland
1
Giống Scotland