Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Scorsese
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Scorsese
Scorsese
an
Liên quan đến Martin Scorsese (sinh năm 1942), đạo diễn và diễn viên điện ảnh người Mỹ
tính từ
Ví dụ
Martin
Scorsese
is
my
favorite
director
.
Rumor
has
it
that
Martin
Scorsese
is
working
on
a
gangster
movie
.
Martin
Scorsese
is
my
favorite
film
director
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ