Scooby
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Scooby-Doo, một con chó nhân hình hèn nhát hư cấu trong một bộ phim hoạt hình thiếu nhi; được sử dụng để tạo ra các cụm từ gợi nhớ đến các khía cạnh của hoạt hình đó.danh từ riêngScooby-Doo, a fictional cowardly anthropomorphic dog in a children's cartoon; used to make phrases bringing to mind aspects of that cartoon.
- Manh mối (cái nhìn sâu sắc hoặc sự hiểu biết)danh từA clue (insight or understanding).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ScoobyDạng gốc (base form)
- ScoobiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scooby-Doodanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Thương hiệu phim hoạt hình của Mỹ, được đặt tên theo một trong những nhân vật chính, một con chó lớn, và có nhân vật chính là bốn thanh thiếu niên "can thiệp" làm sáng tỏ những bí ẩn dường như siêu nhiên |
| Scooby Doodanh từ riêng | danh từ riêng | Tảng đá trên sao Hỏa, được Mars Pathfinder phân tích |
| Scooby gangdanh từ | danh từ | Nhóm nhỏ và gắn kết (thường là thanh thiếu niên) thường xuyên tìm cách giải quyết những bí ẩn |
| Scooby snackdanh từ | danh từ | Món ăn, thường là một bữa ăn nhẹ, đặc biệt nếu được tặng như một phần thưởng |
Ví dụ
- .
- Tintin ?
- . , .. — .