Dịch

Scientologese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ được sử dụng trong Khoa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The jargon used in Scientology.

Nguồn gốc (etymology)

Scientology-ese

Ví dụ

  • , [ ] , “ , .”
  • , , “”; “ .”

AI