Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Scientologese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ được sử dụng trong Khoa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon used in Scientology.
Nguồn gốc
(etymology)
Scientology
+
-ese
Ví dụ
Speaking
in
full-blown
Scientologese
,
he
[
Mark
Rathbun
]
wrote
,
“
The
end
result
is
unmocked
org
form
,
overworked
and
enturbulated
executives
and
staff
.”
The
Scientologist
,
sometimes
,
in
using
Scientologese
abbreviates
this
to
“
Ack
”;
he
“
acked
the
person
.”
AI
1
Thuật ngữ được sử dụng trong Khoa học
1
Thuật ngữ được sử dụng trong Khoa học
1
Thuật ngữ được sử dụng trong Khoa học