Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SchwabDạng gốc (base form)
- SchwabsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schwabach testdanh từ | danh từ | Biến thể của bài kiểm tra Rinne: một bài kiểm tra thính giác được thực hiện với tai đối diện bịt, đặt thân của các âm thoa rung lên xương chũm của bệnh nhân trước tiên và sau đó là của người kiểm tra. Nếu bệnh nhân nghe lâu hơn thì điều đó cho thấy bệnh nhân bị mất thính lực dẫn truyền và nếu người khám nghe lâu hơn thì điều đó cho thấy bệnh nhân bị mất thính lực thần kinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc SchwabNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSchwab
Ví dụ
- .
- ?
- , , , , , , . , .