Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SchumerDạng gốc (base form)
- SchumersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schumer boxdanh từ | danh từ | Bản tóm tắt bằng văn bản về chi phí của thẻ tín dụng |
Ví dụ
- . , , then-Senate 2024 , .
- “ ,” .
- " Haaland's ,'' .