Dịch

Schumer

danh từ riêng (proper noun)
/ˈʃuːmə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SchumerDạng gốc (base form)
  2. SchumersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Schumer boxdanh từBản tóm tắt bằng văn bản về chi phí của thẻ tín dụng

Ví dụ

  • . , , then-Senate 2024 , .
  • “ ,” .
  • " Haaland's ,'' .

AI