Schulze
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schulze methoddanh từ | danh từ | Loại quy tắc bỏ phiếu lựa chọn xếp hạng người chiến thắng duy nhất |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schulze methoddanh từ | danh từ | Loại quy tắc bỏ phiếu lựa chọn xếp hạng người chiến thắng duy nhất |