Dịch

Schulze

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Schulze methoddanh từLoại quy tắc bỏ phiếu lựa chọn xếp hạng người chiến thắng duy nhất

AI