Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Schulze method
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại quy tắc bỏ phiếu lựa chọn xếp hạng người chiến thắng duy nhất
danh từ
A type of single winner ranked-choice voting rule.
AI
1
Loại quy tắc bỏ phiếu lựa chọn xếp hạng người chiến thắng duy nhất
1
Loại quy tắc bỏ phiếu lựa chọn xếp hạng người chiến thắng duy nhất
1
Loại quy tắc bỏ phiếu lựa chọn xếp hạng người chiến thắng duy nhất