Dịch

Schubert

danh từ riêng (proper noun)
/ˈʃubɚt/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Franz Schubert, nhà soạn nhạc người Áodanh từ riêngFranz Schubert, Austrian composer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SchubertDạng gốc (base form)
  2. SchubertsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Schubert calculusdanh từNhánh của hình học đại số liên quan đến việc giải một số loại bài toán đếm trong hình học xạ ảnh; một phép tính tượng trưng được sử dụng để biểu diễn và giải quyết các vấn đề như vậy

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSchubert

AI