Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Franz Schubert, nhà soạn nhạc người Áodanh từ riêngFranz Schubert, Austrian composer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SchubertDạng gốc (base form)
- SchubertsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schubert calculusdanh từ | danh từ | Nhánh của hình học đại số liên quan đến việc giải một số loại bài toán đếm trong hình học xạ ảnh; một phép tính tượng trưng được sử dụng để biểu diễn và giải quyết các vấn đề như vậy |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSchubert
Họ từ (word family)
cùng gốc SchubertVí dụ
- .
- , .
- Schubert's .