Dịch

Schrader

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SchraderDạng gốc (base form)
  2. SchradersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSchrader

AI