Schrader
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SchraderDạng gốc (base form)
- SchradersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSchrader
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha