Schiff
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Một họ Do Thái từ tiếng Yiddishdanh từ riêngA Jewish surname from Yiddish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SchiffDạng gốc (base form)
- SchiffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schiff basedanh từ | danh từ | Imine |
| Schiff testdanh từ | danh từ | Thử nghiệm hóa học tương đối tổng quát để phát hiện nhiều aldehyd hữu cơ, cũng được sử dụng để nhuộm các mô sinh học |
| Schiffler pointdanh từ | danh từ | Loại tâm tam giác nhất định. Tam giác △ABC có tâm nội tiếp I có điểm Schiffler tại giao điểm các đường thẳng Euler của bốn tam giác △BCI, △CAI, △ABI, △ABC |
| Schiffler's theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý phát biểu rằng, cho tam giác △ABC nội tiếp I, các đường thẳng Euler của bốn tam giác △BCI, △CAI, △ABI, △ABC đều gặp nhau tại một điểm duy nhất (điểm Schiffler) |
| Schiff reagent | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc SchiffNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSchiff