Schengen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn ở phía đông nam Luxembourgdanh từ riêngA town in southeastern Luxembourg.
- Hiệp định Schengen: một hiệp ước giữa các quốc gia ở lục địa châu Âu bãi bỏ các biện pháp kiểm soát biên giới lẫn nhau và tiêu chuẩn hóa chính sách thị thựcdanh từ riêngThe Schengen Agreement: a treaty between countries in continental Europe abolishing mutual border controls and standardizing visa policy.
- Khu vực Schengen; khu vực áp dụng Hiệp định Schengendanh từ riêngThe Schengen Area; the area over which the Schengen Agreement applies.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schengen Areadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm các nước châu Âu đã ký Hiệp định Schengen, bãi bỏ việc kiểm soát biên giới giữa nhau |
| Schengen realmdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Schengen Area |
| Schengen visa | Chưa có nghĩa | |
| Schengen Agreement | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc SchengenVí dụ
- , , , , , long-stay .
- Elysée Abu-Sitta’s : “ , can’t .”
- .