Schengen Area
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhóm các nước châu Âu đã ký Hiệp định Schengen, bãi bỏ việc kiểm soát biên giới giữa nhaudanh từ riêngThe group of European countries that have signed the Schengen Agreement, abolishing border controls between each other.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Europe's .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)