Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scheer
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
ʃ
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scheer
Dạng gốc
(base form)
Scheer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Scheer
Scheer
es
Một họ từ tiếng Hà Lan
danh từ riêng
Scheer
er
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức