Scarborough Shoal
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bãi cạn Scarboroughdanh từ riêngA shoal in the South China Sea, including South Rock, etc..
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- () China’s 459. , “ ” .⁵⁰⁰
- China’s 2012 .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha