Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Panatag Shoal
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bãi cạn Scarborough
danh từ riêng
Scarborough Shoal
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bajo de Masinloc
Huangyan Dao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Bajo de Masinloc
Bãi cạn Scarborough
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Tagalog
panatag
“serene”
AI
1
Bãi cạn Scarborough
1
Bãi cạn Scarborough
1
Bãi cạn Scarborough