Dịch

Savoy cake

danh từ (noun)
US/səˈvɔɪ ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Là một loại bánh bông lan nướng trong khuôn định hình, sau khi nướng có thêm kem đánh bông, trái cây và đường bộtdanh từA kind of sponge cake baked in a shaped mold, with the addition of whipped cream, fruit, and icing sugar after baking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Savoy cakeDạng gốc (base form)
  2. Savoy cakesSố nhiều (plural)

AI