Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Savoy blue
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
ˈ
v
ɔɪ
ˈ
b
l
u
/
Nghĩa chính
1
Màu xanh bão hòa giữa màu xanh con công và cây dừa cạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A saturated shade of blue between peacock blue and periwinkle.
AI
1
Màu xanh bão hòa giữa màu xanh con công và cây dừa cạn
1
Màu xanh bão hòa giữa màu xanh con công và cây dừa cạn
1
Màu xanh bão hòa giữa màu xanh con công và cây dừa cạn