Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Satoshi
danh từ riêng
(proper noun)
/
s
ɐˈ
t
o
w
ʃ
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A male given name from Japanese.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
さとし
Satoshi
Ví dụ
Bitcoin
was
invented
by
Satoshi
Nakamoto
.
No
matter
how
you
look
at
it
,
Satoshi
Kon
was
a
top
class
director
and
mangaka
.
Anime
director
Satoshi
Kon
died
of
pancreatic
cancer
on
August
24, 2010,
shortly
before
his
47
th
birthday
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
1
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật