Dịch

Satoshi

danh từ riêng (proper noun)
/sɐˈtowʃɪ/

Nghĩa chính

  1. Tên dành cho nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name from Japanese.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NhậtさとしSatoshi

Ví dụ

  • .
  • , Kon .
  • Kon 24, 2010, 47 .

AI