Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệpdanh từ riêngA surname originating as an occupation.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Hạt Santa Clara, California; tên này là chính thức nhưng ngày nay không được người dân địa phương sử dụng tích cựcdanh từ riêngAn unincorporated community in Santa Clara County, California; the name is official but not in active use by locals today.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Coweta, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Coweta County, Georgia.
- Thị trấn ở Quận Douglas, Illinoisdanh từ riêngA township in Douglas County, Illinois.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sargent Jumpdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với vertical jump |
| Sargent Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Forman |
| Sargent Jump Testdanh từ riêng | danh từ riêng | Bài kiểm tra nhảy thẳng đứng được đặt theo tên của Dudley Sargent |
| Sargent cypressdanh từ | danh từ | Loài cây lá kim thuộc loài Hesperocyparis sargentii, đặc hữu của California |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Scott
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Scott, MissouriAn unincorporated community in Scott County, Missouri.