Dịch

Sargent

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈsɑː.dʒənt/US/ˈsɑɹ.dʒənt/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệpdanh từ riêngA surname originating as an occupation.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Hạt Santa Clara, California; tên này là chính thức nhưng ngày nay không được người dân địa phương sử dụng tích cựcdanh từ riêngAn unincorporated community in Santa Clara County, California; the name is official but not in active use by locals today.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Coweta, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Coweta County, Georgia.
  4. Thị trấn ở Quận Douglas, Illinoisdanh từ riêngA township in Douglas County, Illinois.

Cụm từ (phrase)

Sargent Jumpdanh từĐồng nghĩa với vertical jump
Sargent Countydanh từ riêngMột trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Forman
Sargent Jump Testdanh từ riêngBài kiểm tra nhảy thẳng đứng được đặt theo tên của Dudley Sargent
Sargent cypressdanh từLoài cây lá kim thuộc loài Hesperocyparis sargentii, đặc hữu của California

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Scott
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Scott, MissouriAn unincorporated community in Scott County, Missouri.

AI