Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sarcee
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
s
ɑ
ɹ.
s
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Tsuut'ina
danh từ riêng
Synonym of Tsuut'ina (language).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tsuut'ina
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Blackfoot
saahsi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
srs
AI
1
Đồng nghĩa với Tsuut'ina
1
Đồng nghĩa với Tsuut'ina
1
Đồng nghĩa với Tsuut'ina