Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saratoga chip
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
æ
r
ə
ˈ
t
oʊ
ɡ
ə
ˈ
tʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Miếng khoai tây chiên
danh từ
A potato chip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Saratoga chip
Dạng gốc
(base form)
Saratoga chip
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Miếng khoai tây chiên
1
Miếng khoai tây chiên
1
Miếng khoai tây chiên