Dịch

Saratoga chip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng khoai tây chiêndanh từA potato chip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Saratoga chipDạng gốc (base form)
  2. Saratoga chipsSố nhiều (plural)

AI