Dịch

Sandusky

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Decatur, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Decatur County, Indiana.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Sanilac, Michigandanh từ riêngA city, the county seat of Sanilac County, Michigan.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Erie, Ohiodanh từ riêngA city, the county seat of Erie County, Ohio.
  4. Ba thị trấn ở Ohio, thuộc Quận Crawford, Quận Richland và Quận Sanduskydanh từ riêngThree townships in Ohio, in Crawford County, Richland County and Sandusky County.

Cụm từ (phrase)

Sandusky Southdanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Erie, Ohio, Hoa Kỳ
Upper Sanduskydanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Wyandot, Ohio, Hoa Kỳ
Sandusky Countydanh từ riêngMột trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fremont. Nó nằm ở phía đông nam của Khu đô thị Toledo
Sandusky TownshipChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tyler
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tyler, Tây VirginiaAn unincorporated community in Tyler County, West Virginia.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ Wyandotsaundustee“water”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ba LanSadowski

AI