Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
- Thành phố ở Burgos, Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Burgos, Spain.
- Thị trấn nhỏ ở Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Illinois, United States.
- Dạng tỉnh lược của Sandoval Countydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Sandoval County.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SandovalDạng gốc (base form)
- SandovalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sandoval Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bernalillo |
| Sandoval Township | Chưa có nghĩa | |
| Lake Sandoval | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Dạng tỉnh lược của Sandoval Township
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Sandoval Township.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nha cổSannoval