Dịch

Sandoval

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
  2. Thành phố ở Burgos, Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Burgos, Spain.
  3. Thị trấn nhỏ ở Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Illinois, United States.
  4. Dạng tỉnh lược của Sandoval Countydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Sandoval County.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SandovalDạng gốc (base form)
  2. SandovalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sandoval Countydanh từ riêngMột trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bernalillo
Sandoval TownshipChưa có nghĩa
Lake SandovalChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Dạng tỉnh lược của Sandoval Township
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Sandoval Township.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nha cổSannoval

AI