Dịch

San Fernando

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Tỉnh của Chacon, Argentinadanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A department of Chacon, Argentina.
  2. Xã và thành phố ở Colchagua, Chiledanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A commune and city in Colchagua, Chile.
  3. Tỉnh cũ của Chiledanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A former department of Chile.
  4. Thị trấn ở Bolivar, Colombiadanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A town in Bolivar, Colombia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

San Fernando Valleydanh từ riêngThung lũng và khu vực của Quận Los Angeles, California phía bắc dãy núi Santa Monica, bao gồm phần phía bắc của thành phố Los Angeles và các thành phố Calabasas, Burbank, Glendale, Hidden Hills và San Fernando
San Fernando de Henaresdanh từ riêngĐô thị trong Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha, phía đông trung tâm thành phố

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Thành phố ở Tamaulipas
  1. không đếm được (uncountable)Thành phố ở Tamaulipas, MexicoA city in Tamaulipas, Mexico.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSan Fernando

AI