Samuels
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Họ từ (word family)
cùng gốc Samuels- SamuelsonMột họ Do Thái tiếng Anh và Ashkenazic có nguồn gốc như một từ viết tắt bắt nguồn từ tên đã cho Samueldanh từ riêng
- SamuelssonMột họdanh từ riêng
- SamuelsonianLiên quan đến nhà kinh tế học Paul Samuelson (1915–2009)tính từ
- samuelsoniteKhoáng chất không màu hình lăng trụ đơn tà có chứa nhôm, bari, canxi, hydro, sắt, mangan, oxy, phốt pho, natri và strontiumdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha