Dịch

Salt Sea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Dead Seadanh từ riêngSynonym of Dead Sea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Do Tháiים המלחYam HaMelakh

AI