Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Salt Sea
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Dead Sea
danh từ riêng
Synonym of Dead Sea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Dead Sea
Ví dụ
Archaeologists
suggest
that
the
Plain
of
Sodom
is
now
submerged
under
the
southern
tongue
of
the
Salt
Sea
.
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Do Thái
ים המלח
Yam HaMelakh
AI
1
Đồng nghĩa với Dead Sea
1
Đồng nghĩa với Dead Sea
1
Đồng nghĩa với Dead Sea