Dịch

Salma

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpسَلْمَىsalmā

Ví dụ

  • .
  • .

AI