Dịch

Sallie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Sarahdanh từ riêngA diminutive of the female given name Sarah.

Cụm từ (phrase)

Sallie Maedanh từ riêngSLM Corporation: một công ty giao dịch công khai xử lý các khoản vay dành cho sinh viên

Họ từ (word family)

cùng gốc Sallie

Ví dụ

  • .
  • $10,000 Biden's .

AI