Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Salinger
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Salinger
Dạng gốc
(base form)
Salinger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Salinger
Salinger
ian
Liên quan đến J. D. Salinger (1919-2010), nhà văn người Mỹ viết về chủ đề xa lánh và xa lạ
tính từ
Salinger
esque
Gợi nhớ phong cách viết của J. D. Salinger, một nhà văn người Mỹ nổi tiếng nhất với tác phẩm Bắt trẻ đồng xanh
tính từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ