Dịch

Salazar

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsæləzɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]danh từ riêngA surname from Spanish [in turn from Basque].

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSalazar
  2. từ tiếng BasqueSarasaitzu

AI