Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Salazar
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
s
æ
l
ə
z
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]
danh từ riêng
A surname from Spanish [in turn from Basque].
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Salazar
Salazar
ism
Chính trị của António de Oliveira Salazar (1889–1970), thủ tướng và nhà độc tài Bồ Đào Nha từ năm 1932 đến năm 1968, đặc biệt là những người độc tài
danh từ
Salazar
ist
Liên quan đến António de Oliveira Salazar hoặc chủ nghĩa Salazar
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
Salazar
từ tiếng Basque
Sarasaitzu
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]