Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sakra
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đế Thích Thiên, Thích Đề Hoàn Nhân
danh từ riêng
The Buddhist equivalent of Indra, ruler of the Trāyastriṃśa heaven in Buddhist cosmology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sakra
Sakra
n
Một họ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
AI
1
Đế Thích Thiên
1
Đế Thích Thiên
1
Đế Thích Thiên