Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sakran
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A surname from Arabic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sakran
Dạng gốc
(base form)
Sakran
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
1
Một họ từ tiếng Ả Rập